nát vụn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái bị phá hủy, đập vỡ hoặc nghiền thành những mảnh rất nhỏ, không còn hình dạng ban đầu: "nát vụn" mô tả tình trạng của một vật thể rắn sau khi bị tác động mạnh đến mức vỡ thành nhiều mảnh nhỏ, tơi ra.
- Động từ (thường dùng ở dạng bị động hoặc kết quả):
- Bị làm cho tan vỡ thành từng mảnh nhỏ: Diễn tả hành động khiến một vật trở nên "nát vụn".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cơn bão, mái nhà tranh bị nát vụn. (Mái nhà bị phá hủy thành nhiều mảnh nhỏ.)
- Chiếc bánh quy để lâu ngày trở nên nát vụn. (Bánh quy trở nên dễ vỡ vụn thành những mảnh nhỏ.)
- Động từ (dạng kết quả):
- Chiếc xe bị tai nạn nghiêm trọng, gần như nát vụn. (Chiếc xe bị phá hủy gần hết thành những mảnh vụn.)
- Hạt tiêu được xay nát vụn. (Hạt tiêu bị nghiền thành những hạt bột nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong nghĩa bóng: Để chỉ sự tan vỡ, sụp đổ hoàn toàn của những thứ trừu tượng như tình cảm, hy vọng, kế hoạch.
- Giấc mơ của anh ấy đã nát vụn sau thất bại liên tiếp. (Giấc mơ bị phá hủy, không còn nguyên vẹn.)
- Mọi kế hoạch cho chuyến đi trở nên nát vụn vì dịch bệnh. (Kế hoạch bị phá hủy, không thể thực hiện được.)
Biến thể và từ gần giống
- Nát (tính từ/động từ): Chỉ trạng thái bị hư hỏng, dập vỡ, có thể chưa đến mức độ nhỏ vụn như "nát vụn".
- Lá cây bị nát dưới chân người qua lại.
- Vụn (tính từ/danh từ): Chỉ những mảnh nhỏ, vụn. Có thể dùng độc lập.
- Bánh mì vụn. (Những mảnh bánh mì nhỏ.)
- Tan nát (tính từ): Thường dùng cho nghĩa bóng, chỉ sự đau khổ, thất vọng đến cực điểm (về tinh thần).
- Trái tim tan nát.
Từ đồng nghĩa
- Vỡ vụn: Vỡ thành nhiều mảnh nhỏ (gần nghĩa nhất).
- Tan tành: Tan ra thành nhiều mảnh, thường dùng trong nghĩa bóng nhiều hơn.
- Bẹp dí: Bị đè, ép đến mức biến dạng hoàn toàn (nhưng không nhất thiết thành mảnh nhỏ).
Các cụm từ liên quan
- Nghiền nát vụn: Hành động dùng lực mạnh để làm một vật thành những mảnh rất nhỏ.
- Máy nghiền có thể nghiền nát vụn đá thành cát.
- Đập nát vụn: Hành động đập mạnh nhiều lần cho đến khi vật thể vỡ vụn.
- Cô ấy đập nát vụn tỏi trước khi phi thơm.
Thành ngữ liên quan
- Nát như tương: Thành ngữ so sánh, ví một thứ bị nát đến mức nhuyễn, không còn hình thù (như tương/bột nhão).
- Chiếc bánh bị ngấm nước, nát như tương.
- Tan vỡ thành từng mảnh nhỏ: Hòn đá bị nghiến nát vụn.